Ung thư đại tràng & Những điều cần biết

1. Ung thư đại tràng là gì?
Ung thư đại tràng là một bệnh ung thư phổ biến, xảy ra tại đại tràng – phần dài nhất của ruột già. Bệnh gặp ở cả nam và nữ. Thành đại tràng gồm nhiều lớp, trong đó ung thư thường bắt đầu từ lớp niêm mạc (lớp trong cùng) rồi lan ra lớp thanh mạc và các mô xung quanh.
Sự phát triển của ung thư thường bắt nguồn từ các polyp đại tràng. Khi tế bào ung thư tăng sinh, chúng có thể xâm nhập vào mạch máu hoặc bạch huyết, di căn đến hạch lân cận hoặc các cơ quan khác.
Do triệu chứng dễ nhầm lẫn với bệnh lý tiêu hóa thông thường, việc tầm soát định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

2. Triệu chứng của ung thư đại tràng
Ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường kín đáo. Một số dấu hiệu nghi ngờ bao gồm:
• Thay đổi thói quen đi ngoài: táo bón – tiêu chảy xen kẽ.
• Có máu hoặc chất nhầy trong phân.
• Đau bụng quặn từng cơn, đầy hơi, bí trung tiện hoặc dấu hiệu tắc ruột.
• Cảm giác đi ngoài không hết phân.
• Mệt mỏi kéo dài.
• Sụt cân, thiếu máu không rõ nguyên nhân.

3. Các đối tượng có nguy cơ cao
• Người từ 50 tuổi trở lên (chiếm khoảng 90% ca bệnh).
• Người có tiền sử gia đình bị ung thư đại tràng hoặc có polyp.
• Người sống/tiếp xúc với chất gây ung thư hoặc có lối sống không lành mạnh.
• Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ.
• Người mắc viêm ruột mạn tính, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.
• Người bị tiểu đường.
• Hút thuốc lá lâu năm.
• Uống rượu, kể cả ở mức độ vừa phải.
• Thừa cân, béo phì, ít vận động.
• Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, ít rau củ và trái cây.
• Làm việc hoặc sinh hoạt trong môi trường thiếu ánh sáng tự nhiên.

 

4. Biện pháp sàng lọc ung thư đại tràng
Sàng lọc giúp giảm 15–33% nguy cơ tử vong ở người trên 50 tuổi. Các khuyến nghị chính:
• Nội soi đại tràng: Nên thực hiện cho cả nam và nữ từ 50 tuổi trở lên để phát hiện sớm bệnh lý.
• Xét nghiệm máu ẩn trong phân: Thực hiện mỗi 1–2 năm nhằm phát hiện chảy máu vi thể.
• Nội soi đại tràng bằng ống mềm: Giúp quan sát trực tràng và đại tràng chi tiết hơn.
– Người có nguy cơ cao hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh nên bắt đầu sàng lọc từ 40 tuổi.
– Nếu kết quả nội soi bình thường, nên lặp lại mỗi 5–10 năm.

 

5. Biện pháp phòng ngừa ung thư đại tràng
Để giảm nguy cơ mắc bệnh, cần duy trì lối sống lành mạnh:
• Ngừng hút thuốc lá.
• Tăng cường vận động và duy trì cân nặng hợp lý.
• Hạn chế rượu bia.
• Ăn uống khoa học: Tăng cường trái cây, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung chất xơ.
• Giảm thịt đỏ và thịt chế biến sẵn như thịt hộp, thịt nguội để hạn chế nguy cơ gây ung thư.

 

6. Điều trị ung thư đại tràng
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Trong đó, phẫu thuật là phương pháp quan trọng nhất, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Phẫu thuật ung thư đại tràng (Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u cùng một phần mô lành xung quanh, nhằm giảm nguy cơ sót tế bào ung thư):

• Ở giai đoạn I–III, khi ung thư còn khu trú, phẫu thuật là phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi.
• Ở giai đoạn IV, nếu di căn giới hạn ở gan hoặc phổi, việc cắt bỏ cả khối u chính và ổ di căn vẫn có thể mang lại cơ hội điều trị triệt để.

Các kỹ thuật phẫu thuật thường dùng:
• Cắt đại tràng phải: Áp dụng cho tổn thương ở manh tràng và đại tràng phải.
• Cắt đại tràng phải mở rộng: Dành cho tổn thương ở đại tràng ngang hoặc vùng giữa.
• Cắt đại tràng trái: Thực hiện với tổn thương vùng góc lách và đại tràng trái.
• Cắt đại tràng sigma: Áp dụng khi khối u nằm ở đại tràng sigma.
• Cắt toàn bộ đại tràng kèm nối hồi – trực tràng (Dùng cho các trường hợp đặc biệt như):

– Ung thư đại tràng di truyền không polyp.
– Bệnh đa polyp tuyến gia đình.
– Ung thư nhiều vị trí trong đại tràng.
– Tắc ruột cấp do ung thư nhưng không đánh giá được đoạn ruột phía trên.

Khi có triệu chứng nghi ngờ, người dân có thể đến Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức để được thăm khám và tư vấn. Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức tiếp nhận tất cả các thẻ bảo hiểm y tế trên toàn quốc. Người dân khi đến khám và điều trị tại đây sẽ được hưởng đầy đủ quyền lợi bảo hiểm y tế với mức hưởng cao nhất theo đối tượng. Đặc biệt, người bệnh không bị giới hạn bởi nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu và không cần phiếu chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT. Chính sách này giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí điều trị, góp phần đảm bảo quyền lợi và sức khỏe cho cộng đồng.