Virus Nipah (NiV): Cập nhật thông tin và khuyến cáo cần biết

Gần đây, truyền thông có đưa tin nhiều hơn về một ổ dịch khu trú do virus Nipah (NiV) tại Ấn Độ. Những thông tin này có thể làm dấy lên các câu hỏi hoặc lo ngại cho các bệnh nhân và cộng đồng. Tài liệu này nhằm cung cấp thông tin chính xác, cân bằng và dựa trên bằng chứng khoa học, được tổng hợp từ y văn và dữ liệu dịch tễ hiện hành.

Bài viết được thực hiện bởi BSCKII. Vũ Ngọc Chức – Trưởng khoa Cấp cứu, Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức.

Tác nhân gây bệnh

Virus Nipah (NiV) là một virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, giống Henipavirus. Đây là tác nhân lây truyền từ động vật sang người, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm tác nhân ưu tiên nghiên cứu do độc lực cao trong những bối cảnh nhất định.

Virus Nipah không phải là bệnh mới

NiV đã được ghi nhận từ cuối những năm 1990. Trong hơn hai thập kỷ qua, virus này chỉ gây ra các ổ dịch nhỏ, mang tính khu trú, chủ yếu tại Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ và Bangladesh. Cho đến nay, chưa từng ghi nhận sự lây lan bền vững trong cộng đồng hay lan rộng toàn cầu như các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp thường gặp. Các thông tin gần đây chủ yếu phản ánh hoạt động giám sát dịch tễ thường quy liên quan đến một ổ dịch nhỏ, không cho thấy sự xuất hiện của một bệnh mới hay một đại dịch đang hình thành.

Cơ chế bệnh sinh

NiV xâm nhập vào cơ thể người thông qua các thụ thể Ephrin-B2 và Ephrin-B3, hiện diện trên tế bào nội mô mạch máu và tế bào thần kinh. Ở các trường hợp nặng, bệnh có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và phổi, giải thích cho mức độ nặng và tỷ lệ tử vong cao đã được ghi nhận.

Đường lây truyền

Lây truyền từ động vật sang người: Tiếp xúc với dơi ăn quả (Pteropus) hoặc lợn nhiễm bệnh hoặc tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm chất tiết của dơi (ví dụ: nhựa cây chà là tươi).

Lây truyền từ người sang người: Xảy ra khi tiếp xúc gần với dịch cơ thể của bệnh nhân (dịch tiết đường hô hấp, nước bọt, nước tiểu, chất nôn). Cần tiếp xúc trực tiếp và kéo dài; virus không lây qua không khí trong điều kiện sinh hoạt cộng đồng thông thường.

Đặc điểm lây truyền từ người sang người

Virus Nipah có đặc điểm khác biệt căn bản so với các virus gây dịch bệnh đã được biết đến như Cúm mùa hay Covid-19.

R₀: hệ số lây nhiễm cơ bản trong dịch tễ học. cho biết một người mắc bệnh (trong cộng đồng hoàn toàn chưa có miễn dịch và chưa có biện pháp phòng ngừa) sẽ lây cho trung bình bao nhiêu người khác. Với R₀ =0,5 →10 người bệnh chỉ lây thêm ~5 người → dịch tự tắt dần.

Mặc dù virus Nipah có tỷ lệ tử vong cao, nhưng khả năng lây truyền thấp, do đó các ổ dịch thường chỉ giới hạn ở quy mô nhỏ, đặc biệt khi các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn chuẩn được áp dụng đầy đủ.

Biểu hiện lâm sàng (tóm tắt)

  • Triệu chứng sớm: sốt, đau đầu, đau họng, ho, khó thở.
  • Trường hợp nặng có thể tiến triển nhanh sang viêm phổi, suy hô hấp và viêm não.
  • Một số bệnh nhân sống sót có thể gặp di chứng thần kinh kéo dài.

Chẩn đoán

  • RT-PCR: dịch họng, máu, nước tiểu, dịch não tuỷ (giai đoạn cấp).
  • Huyết thanh học (ELISA): kháng thể IgM/IgG (giai đoạn muộn).
  • Phân lập virus chỉ được thực hiện tại phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 4 (BSL-4).

Điều trị

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu được phê duyệt hoàn toàn cho virus Nipah. Điều trị chủ yếu là:

  • Chăm sóc và hồi sức tích cực.
  • Hỗ trợ hô hấp và thần kinh.
  • Một số liệu pháp đang được nghiên cứu có thể được cân nhắc trong những tình huống đặc biệt.

Phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn

  • Hiện chưa có vaccine phòng Nipah cho người (tính đến đầu năm 2026).
  • Các biện pháp phòng ngừa chuẩn và dựa trên đường lây hiện hành là đầy đủ và hiệu quả nếu được tuân thủ đúng.
  • Nhân viên y tế cần sử dụng PPE phù hợp (N95, áo choàng, găng tay, che mặt) khi chăm sóc ca nghi ngờ hoặc xác định.

Như vậy, virus Nipah không phải là bệnh nhiễm trùng mới, các ổ dịch được báo cáo mang tính khu trú và được hiểu rõ. Không có bằng chứng cho thấy nguy cơ gia tăng với cộng đồng nói chung. Trong thực hành, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn hiện có là đủ và hiệu quả.