Tạp chí y khoa quốc tế Open Medicine (thuộc nhà xuất bản De Gruyter) – một tạp chí uy tín, đạt chuẩn Q2 Scopus, vừa công bố một nghiên cứu đáng chú ý về viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (Infective Endocarditis – IE). Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam và xuất bản trực tuyến vào ngày 22/01/2026.

Nghiên cứu do TS.BSCKII Vũ Trí Thanh – Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức và ThS.BSCKII Nguyễn Kim Anh – Trưởng khoa Ngoại Lồng ngực Mạch máu, Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức, cùng các cộng sự đến từ Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, Viện Tim TP. Hồ Chí Minh và Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh thực hiện.


Kết quả nghiên cứu cung cấp những dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và vi sinh học có giá trị, góp phần làm rõ đặc điểm bệnh lý, đồng thời hỗ trợ định hướng chẩn đoán và điều trị trong thực hành y khoa tại Việt Nam.
Trong thực tế lâm sàng, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn từ lâu được xem là một bệnh lý nặng, đe dọa tính mạng, với tỷ lệ tử vong trong bệnh viện có thể dao động từ 15–20% và lên đến gần 40% sau 1 năm. Tác nhân gây bệnh – chủ yếu là vi khuẩn hoặc nấm – tấn công trực tiếp vào lớp nội mạc tim, gây phá hủy cấu trúc van, dẫn đến suy tim, thuyên tắc toàn thân và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý từ nghiên cứu này không chỉ nằm ở mức độ nguy hiểm, mà còn ở xu hướng “trẻ hóa” rõ rệt của bệnh nhân tại Việt Nam.
Nghiên cứu hồi cứu trên 176 bệnh nhân được phẫu thuật van tim do viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn trong giai đoạn 2019 – 2023 cho thấy độ tuổi trung bình chỉ 43,6 ± 15,9 tuổi. Phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm tuổi lao động (20 – 59 tuổi chiếm hơn 77%), trong đó nam giới chiếm ưu thế với 62,5%. So với các nghiên cứu quốc tế, nơi độ tuổi trung bình thường dao động từ 55 – 57 tuổi, kết quả này cho thấy sự khác biệt đáng kể, đồng thời đặt ra gánh nặng không nhỏ về kinh tế – xã hội.
Về tổn thương tim, van hai lá là vị trí bị ảnh hưởng phổ biến nhất, ghi nhận ở 94,9% trường hợp, chủ yếu dưới dạng hở van (96,4%). Nhiều bệnh nhân nhập viện trong tình trạng nặng với các biến chứng cơ học như đứt dây chằng van tim (20,4%) hoặc áp xe vòng van (3,6%) . Hệ quả là tình trạng suy tim xuất hiện phổ biến, với hơn 86% bệnh nhân thuộc nhóm NYHA độ II và III, đòi hỏi can thiệp điều trị tích cực và kịp thời.
Ở góc độ vi sinh học, việc xác định tác nhân gây bệnh giữ vai trò then chốt trong lựa chọn kháng sinh. Kết quả cho thấy 87,5% bệnh nhân được thực hiện cấy máu, trong đó 67,5% cho kết quả dương tính. Nhóm liên cầu khuẩn (Viridans streptococci và Streptococcus spp) là tác nhân chủ yếu, mỗi nhóm chiếm 34,6%. Đây là các vi khuẩn thường trú ở vùng răng miệng. Tiếp theo là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), chiếm 15,4%.
Đáng chú ý, có tới 32,5% trường hợp cấy máu âm tính, phản ánh thách thức lớn trong chẩn đoán, thường liên quan đến việc sử dụng không hợp lý kháng sinh sớm trước nhập viện hoặc sự hiện diện của các vi sinh vật khó nuôi cấy như nhóm HACEK hay các tác nhân hiếm gặp khác.
Trong điều trị, phẫu thuật van tim đóng vai trò then chốt đối với các trường hợp bệnh nặng hoặc có biến chứng. Phần lớn bệnh nhân (90,3%) được phẫu thuật theo chương trình sau khi đã kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh, trong khi một tỷ lệ nhỏ cần can thiệp khẩn cấp hoặc cấp cứu do suy tim tiến triển hoặc nhiễm trùng không kiểm soát.
Dù tiềm ẩn nhiều rủi ro, kết quả cho thấy tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật chỉ 2,8%, trong khi tỷ lệ biến chứng sau mổ là 18,8%. Những con số này cho thấy tính khả thi và hiệu quả của can thiệp ngoại khoa, ngay cả khi bệnh nhân đang trong tình trạng nguy cấp.
Những dữ liệu từ nghiên cứu không chỉ phác họa rõ nét bức tranh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn tại Việt Nam, mà còn khẳng định vai trò quan trọng của chẩn đoán sớm, định danh vi sinh chính xác và lựa chọn thời điểm phẫu thuật phù hợp.
Trong bối cảnh bệnh lý vẫn diễn tiến phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy cơ, bài học rút ra không chỉ nằm ở những con số, mà ở một điều rất thực tế: phát hiện sớm và dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn – trong đó, chăm sóc vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng là yếu tố đơn giản nhưng hiệu quả. Đồng thời, cần lưu ý tình trạng bệnh nhân không nên tự ý sử dụng thuốc kháng sinh khi không có chỉ định của bác sĩ. Điều trị đúng và theo dõi sát chính là “ba chìa khóa” quyết định cơ hội sống còn của người bệnh.
Thông tin bài viết:
