PHÒNG NGỪA CHẤN THƯƠNG CƠ XƯƠNG KHỚP TRONG TAI NẠN LAO ĐỘNG

Tai nạn lao động có thể gây nhiều tổn thương nghiêm trọng đến hệ cơ xương khớp như gãy xương, trật khớp, tổn thương phần mềm, dập nát chi hoặc thậm chí đứt rời chi, liệt do tổn thương thần kinh cột sống. Nhận diện sớm nguy cơ, tuân thủ quy định an toàn và sơ cứu đúng cách khi tai nạn xảy ra có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế biến chứng, bảo tồn chức năng vận động và khả năng lao động của người bệnh.

Tai nạn lao động có thể xảy ra tại công trường xây dựng, nhà máy, xưởng sản xuất, cơ sở cơ khí, khu vực nông nghiệp và nhiều môi trường nghề nghiệp khác. Trong đó, các tổn thương thuộc hệ vận động thường gặp do té ngã, vật nặng đè ép, máy móc cuốn kẹp, va đập hoặc trượt ngã.

Không ít trường hợp chấn thương có thể gây tổn thương đồng thời xương, khớp, cơ, gân, dây chằng, mạch máu và thần kinh. Nếu không được sơ cứu đúng và điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ gặp các biến chứng như nhiễm trùng, hoại tử mô, hạn chế vận động, tổn thương thần kinh hoặc suy giảm chức năng chi kéo dài.

Chấn thương cơ xương khớp trong tai nạn lao động là gì?

Đây là những tổn thương xảy ra trong quá trình lao động, tác động trực tiếp đến hệ vận động gồm xương, khớp, cơ, gân, dây chằng và các cấu trúc mạch máu, thần kinh liên quan.

Do cơ chế tai nạn trong lao động thường liên quan đến lực tác động lớn như rơi từ độ cao, vật nặng đè ép, máy móc cuốn kẹp hoặc va đập mạnh, tổn thương có thể phức tạp hơn so với nhiều chấn thương thông thường. Một số trường hợp có thể gặp gãy xương hở, dập nát phần mềm, tổn thương nhiều vị trí hoặc đứt rời một phần chi.

Những dạng chấn thương thường gặp

Té ngã từ trên cao: thường gặp ở công trường xây dựng, khi làm việc trên giàn giáo, mái nhà, thang hoặc các vị trí trên cao. Tai nạn có thể gây gãy xương chi, gãy xương chậu, tổn thương cột sống, chấn thương sọ não hoặc đa chấn thương.

Vật nặng đè ép, sập đổ: có thể xảy ra khi vật liệu xây dựng, máy móc, đất đá hoặc kết cấu công trình đổ xuống người lao động. Tổn thương thường gặp gồm gãy xương, dập nát phần mềm, tổn thương bàn tay, bàn chân hoặc hội chứng chèn ép.

Máy móc cuốn, kẹp hoặc cắt: thường gặp trong các ngành cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất và vận hành thiết bị. Tai nạn có thể gây gãy xương hở, tổn thương gân – dây chằng, tổn thương mạch máu, thần kinh hoặc đứt rời ngón tay, bàn tay và các phần khác của chi.

Trượt ngã, va đập: sàn nhà trơn, vật cản trên lối đi, thiếu ánh sáng hoặc thao tác không an toàn có thể dẫn đến bong gân, trật khớp, gãy xương hoặc tổn thương phần mềm.

Dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý sau tai nạn

Sau khi xảy ra tai nạn, cần nhanh chóng đánh giá tình trạng người bị nạn và chú ý những dấu hiệu sau:

  • Đau nhiều tại vùng bị thương, sưng nhanh hoặc hạn chế vận động.
  • Chi biến dạng, lệch trục hoặc ngắn hơn so với bên lành.
  • Vết thương hở, chảy máu nhiều hoặc nhìn thấy xương qua vết thương.
  • Không thể cử động hoặc chịu lực lên chi bị tổn thương.
  • Tê bì, giảm hoặc mất cảm giác ở bàn tay, bàn chân.
  • Đầu chi lạnh, tím tái hoặc mạch ngoại vi khó bắt, gợi ý nguy cơ tổn thương mạch máu.
  • Người bệnh lơ mơ, da lạnh, vã mồ hôi, mạch nhanh hoặc có biểu hiện tụt huyết áp – đây có thể là dấu hiệu mất máu hoặc sốc cần được cấp cứu ngay.

Với người bị ngã từ trên cao hoặc có cơ chế chấn thương mạnh, cần nghĩ đến khả năng tổn thương cột sống. Không tự ý kéo, ngồi dậy hoặc di chuyển nạn nhân nếu hiện trường vẫn an toàn, trừ khi có nguy cơ tức thời như cháy, nổ, điện giật hoặc sập đổ tiếp diễn.

PHÒNG NGỪA CHẤN THƯƠNG CƠ XƯƠNG KHỚP TRONG TAI NẠN LAO ĐỘNG
PHÒNG NGỪA CHẤN THƯƠNG CƠ XƯƠNG KHỚP TRONG TAI NẠN LAO ĐỘNG

Sơ cứu đúng tại hiện trường

Sơ cứu ban đầu đúng cách có thể góp phần hạn chế tổn thương thứ phát trong khi chờ lực lượng y tế.

Bảo đảm an toàn hiện trường: trước khi tiếp cận nạn nhân cần ngắt nguồn điện, dừng máy, khóa thiết bị hoặc loại bỏ các nguy cơ tiếp tục gây tai nạn. Người sơ cứu không nên tự đặt mình vào tình huống nguy hiểm.

Gọi cấp cứu và đánh giá tình trạng nạn nhân: trường hợp chấn thương nặng, chảy máu nhiều, mất ý thức, khó thở hoặc nghi ngờ đa chấn thương cần gọi cấp cứu y tế càng sớm càng tốt.

Kiểm soát chảy máu: dùng gạc hoặc vải sạch ép trực tiếp lên vùng chảy máu. Không tự ý lấy dị vật lớn đang cắm sâu trong vết thương ra ngoài vì có thể làm chảy máu nặng hơn.

Che phủ vết thương hở: dùng gạc sạch hoặc vật liệu sạch che phủ. Không cố đẩy phần xương lộ ra ngoài trở lại trong vết thương.

Bất động chi bị thương: nếu có điều kiện và người sơ cứu được hướng dẫn, có thể dùng nẹp phù hợp để giữ chi ở tư thế hiện tại. Không tự ý nắn chỉnh xương gãy hoặc kéo khớp bị trật về vị trí ban đầu.

Trường hợp đứt rời một phần chi: phần chi bị đứt cần được bọc bằng gạc sạch, đặt trong túi kín sạch; sau đó có thể đặt túi này vào một túi hoặc dụng cụ khác có nước lạnh và đá để duy trì nhiệt độ thấp. Không để phần chi đứt rời tiếp xúc trực tiếp với đá hoặc ngâm trực tiếp trong nước. Cần chuyển người bệnh và phần chi đứt rời đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt.

Trong khi chờ hỗ trợ, giữ ấm cho người bệnh, theo dõi ý thức và hô hấp. Không cho người bị chấn thương nặng ăn uống vì có thể cần can thiệp phẫu thuật hoặc gây mê.

Người bệnh được đánh giá như thế nào tại bệnh viện?

Tùy cơ chế và mức độ chấn thương, bác sĩ có thể chỉ định các phương tiện chẩn đoán phù hợp.

X-quang thường được sử dụng để xác định vị trí gãy xương, mức độ di lệch hoặc tình trạng trật khớp.

Chụp cắt lớp vi tính (CT) có giá trị trong đánh giá các tổn thương phức tạp, đặc biệt tại cột sống, khung chậu, khớp hoặc khi cần khảo sát chi tiết cấu trúc xương.

Cộng hưởng từ (MRI) có thể được chỉ định trong một số trường hợp cần đánh giá tủy sống, dây chằng, gân, sụn, đĩa đệm hoặc các tổn thương mô mềm.

Khi nghi ngờ tổn thương mạch máu, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm Doppler hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh mạch máu phù hợp nhằm đánh giá tưới máu của chi và xác định tổn thương cần can thiệp.

Phòng ngừa tai nạn lao động: trách nhiệm từ cả hai phía

Phòng ngừa hiệu quả cần sự phối hợp giữa người sử dụng lao động và người lao động.

Đối với đơn vị sử dụng lao động

  • Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ phù hợp với từng vị trí việc làm như mũ bảo hộ, giày bảo hộ, găng tay, dây an toàn và thiết bị bảo vệ chuyên dụng.
  • Thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng máy móc, giàn giáo, thang, hệ thống điện và thiết bị dừng khẩn cấp.
  • Bố trí khu vực làm việc đủ ánh sáng, lối đi thông thoáng, hạn chế nguy cơ trượt ngã.
  • Tổ chức huấn luyện định kỳ về an toàn lao động, nhận diện nguy cơ và sơ cứu ban đầu.
  • Xây dựng quy trình xử trí khi xảy ra tai nạn và bảo đảm người lao động biết cách liên hệ lực lượng cấp cứu.

Đối với người lao động

  • Tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn và sử dụng phương tiện bảo hộ đúng quy định.
  • Không tự ý tháo bỏ bộ phận che chắn hoặc thiết bị an toàn của máy móc.
  • Không vận hành thiết bị khi chưa được đào tạo hoặc không có nhiệm vụ.
  • Không sử dụng rượu bia, chất kích thích trước và trong thời gian làm việc.
  • Giữ khu vực làm việc gọn gàng, xử lý kịp thời dầu mỡ, nước hoặc vật cản trên sàn.
  • Khi làm việc trên cao phải sử dụng dây an toàn và các biện pháp chống ngã theo quy định.

An toàn lao động bắt đầu từ sự chủ động

Phần lớn tai nạn nghiêm trọng đều để lại hậu quả không chỉ cho người lao động mà còn ảnh hưởng đến gia đình, doanh nghiệp và xã hội. Vì vậy, an toàn lao động không nên được xem là thủ tục bắt buộc mà cần trở thành thói quen trong mỗi môi trường làm việc.

Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức khuyến cáo: khi xảy ra tai nạn lao động có dấu hiệu gãy xương, biến dạng chi, chảy máu nhiều, mất cảm giác, đầu chi tím lạnh hoặc nghi ngờ chấn thương cột sống, cần sơ cứu đúng cách và đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt. Không tự nắn chỉnh xương, kéo khớp hoặc xử trí bằng các phương pháp chưa được kiểm chứng.

Tuân thủ an toàn hôm nay – bảo vệ khả năng lao động và chất lượng cuộc sống ngày mai.

Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức – đồng hành cùng sức khỏe người dân.

(Khoa Chấn thương chỉnh hình – Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức.)