Vi rút hợp bào hô hấp (RSV) là một trong những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền hoặc suy giảm miễn dịch. Bệnh thường khởi phát với những triệu chứng giống cảm lạnh như ho, sổ mũi, sốt nhẹ nhưng trong một số trường hợp có thể tiến triển thành viêm tiểu phế quản, viêm phổi và suy hô hấp. Chủ động nhận biết dấu hiệu nguy hiểm, thực hiện các biện pháp phòng ngừa và thăm khám kịp thời là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe hô hấp cho bản thân và gia đình.
Theo Trung tâm Kiểm soát bệnh tật TP.HCM (HCDC), RSV là tác nhân thường gặp gây nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính ở trẻ em. Phần lớn trẻ đã từng nhiễm RSV trước khi tròn 2 tuổi và vẫn có thể tái nhiễm trong những năm tiếp theo.
Đa số trường hợp nhiễm RSV có triệu chứng nhẹ và hồi phục sau một thời gian chăm sóc phù hợp. Tuy nhiên, ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi, trẻ sinh non, người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính, RSV có thể gây tổn thương đường hô hấp dưới và dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng.


Vi rút hợp bào hô hấp (RSV) là gì?
RSV là loại vi rút gây nhiễm trùng đường hô hấp, có thể ảnh hưởng đến mũi, họng, khí quản, phế quản và phổi. Đây là một trong những tác nhân quan trọng gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
RSV có khả năng lây lan trong cộng đồng và gây bệnh ở nhiều lứa tuổi. Một người có thể nhiễm RSV nhiều lần trong đời do miễn dịch sau nhiễm không tạo được sự bảo vệ hoàn toàn và lâu dài. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, bệnh thường biểu hiện tương tự cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, ở những người có sức đề kháng suy giảm hoặc bệnh lý tim phổi, nhiễm RSV có thể làm tình trạng sức khỏe diễn tiến nặng hơn.
Các nhóm có nguy cơ cao mắc RSV nặng gồm:
- Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi;
- Trẻ sinh non hoặc có bệnh phổi mạn tính, bệnh tim bẩm sinh;
- Trẻ và người lớn bị suy giảm miễn dịch;
- Người cao tuổi, đặc biệt khi có bệnh lý nền;
- Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản hoặc suy tim.
Việc xác định đúng nhóm nguy cơ giúp gia đình chủ động theo dõi và có biện pháp bảo vệ phù hợp.
RSV lây truyền như thế nào?
Vi rút hợp bào hô hấp chủ yếu lây truyền qua dịch tiết đường hô hấp và tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh.
Khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, các giọt bắn chứa vi rút có thể tiếp xúc với mắt, mũi, miệng của người xung quanh. Ngoài ra, vi rút có thể tồn tại trong một khoảng thời gian trên các bề mặt như đồ chơi, bàn ghế, tay nắm cửa hoặc vật dụng sinh hoạt. Người khỏe mạnh có nguy cơ nhiễm bệnh khi chạm vào bề mặt nhiễm vi rút, sau đó đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng.
Trong gia đình, nhà trẻ và những môi trường sinh hoạt tập trung, RSV có thể lây lan nhanh nếu không thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh và phòng bệnh đường hô hấp.
Vì vậy, rửa tay thường xuyên, làm sạch vật dụng tiếp xúc và hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
Dấu hiệu nhận biết nhiễm RSV
Sau khi tiếp xúc với vi rút, các triệu chứng thường xuất hiện trong khoảng 4–6 ngày, nhưng thời gian ủ bệnh có thể thay đổi tùy từng người.
Ở giai đoạn đầu, người mắc RSV thường có biểu hiện tương tự cảm lạnh như:
- Ho, hắt hơi, sổ mũi hoặc nghẹt mũi;
- Sốt nhẹ hoặc sốt;
- Mệt mỏi, giảm ăn uống;
- Đau họng hoặc khó chịu vùng mũi họng;
- Khò khè trong một số trường hợp.
Đáng chú ý, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể không sốt rõ ràng. Một số trẻ chỉ biểu hiện bú kém, quấy khóc, giảm hoạt động hoặc xuất hiện những thay đổi bất thường về nhịp thở.
Khi vi rút gây tổn thương đường hô hấp dưới, trẻ có thể bị viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi, với các biểu hiện như thở nhanh, khò khè, co lõm lồng ngực hoặc khó thở.
Cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến những thay đổi trong nhịp thở, khả năng bú và mức độ tỉnh táo của trẻ, thay vì chỉ dựa vào biểu hiện sốt.
Khi nào người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế?
Phần lớn trường hợp nhiễm RSV nhẹ có thể được theo dõi và chăm sóc tại nhà theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Tuy nhiên, bệnh có thể diễn tiến nhanh ở trẻ nhỏ và những người thuộc nhóm nguy cơ cao.
Cần đưa người bệnh đi khám sớm nếu có các biểu hiện:
- Ho nhiều, khò khè hoặc triệu chứng hô hấp ngày càng tăng;
- Trẻ bú kém, ăn uống giảm rõ rệt;
- Sốt kéo dài hoặc tình trạng toàn thân không cải thiện;
- Người cao tuổi xuất hiện khó thở hoặc các bệnh tim phổi nền trở nặng.
Đưa người bệnh đi cấp cứu ngay nếu xuất hiện:
- Thở nhanh rõ rệt, khó thở, co lõm lồng ngực.
- Tím môi, tím đầu chi hoặc ngừng thở;
- Trẻ bỏ bú, li bì, khó đánh thức;
- Dấu hiệu mất nước nặng như tiểu rất ít, lừ đừ;
- Khó thở nghiêm trọng hoặc rối loạn ý thức.
Đặc biệt, trẻ sơ sinh có thể biểu hiện bệnh nặng bằng những cơn ngừng thở mà không có triệu chứng sốt rõ ràng. Vì vậy, gia đình không nên chủ quan khi nhận thấy trẻ thay đổi bất thường về nhịp thở hoặc khả năng bú.
RSV có thể gây những biến chứng gì?
Ở trẻ nhỏ, RSV là một trong những nguyên nhân thường gặp gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi, có thể dẫn đến tình trạng giảm oxy máu, mất nước do bú kém hoặc suy hô hấp trong trường hợp nặng.
Một số trẻ có thể cần nhập viện để được theo dõi, hỗ trợ oxy, bù dịch và chăm sóc hô hấp phù hợp. Nhiễm RSV nặng trong những năm đầu đời cũng có liên quan đến tình trạng khò khè tái phát và tăng nguy cơ xuất hiện các triệu chứng giống hen trong thời thơ ấu. Tuy nhiên, mối liên hệ này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, không có nghĩa mọi trẻ từng nhiễm RSV đều sẽ mắc hen phế quản về sau.
Ở người cao tuổi, RSV có thể gây viêm phổi, làm nặng thêm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản hoặc bệnh tim mạch sẵn có. Những trường hợp nặng có thể cần nhập viện và hỗ trợ hô hấp.
Điều trị và chăm sóc người mắc RSV
Hiện nay, điều trị nhiễm RSV chủ yếu là điều trị hỗ trợ, tập trung vào việc cải thiện triệu chứng và bảo đảm chức năng hô hấp.
Đối với trường hợp nhẹ, người bệnh cần được nghỉ ngơi, uống đủ nước, duy trì dinh dưỡng phù hợp và theo dõi diễn biến triệu chứng.
Ở trẻ nhỏ, cha mẹ có thể vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý phù hợp, hỗ trợ làm thông thoáng đường thở và chia nhỏ cữ bú khi trẻ nghẹt mũi, bú khó. Việc sử dụng thuốc hạ sốt cần đúng độ tuổi, liều lượng và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Không tự ý sử dụng kháng sinh để điều trị RSV vì đây là bệnh do vi rút gây ra. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi bác sĩ xác định có chỉ định phù hợp, chẳng hạn trường hợp nghi ngờ hoặc xác định nhiễm khuẩn kèm theo.
Đối với trường hợp bệnh nặng, người bệnh có thể cần nhập viện để được theo dõi, hỗ trợ oxy, bù dịch hoặc áp dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp tùy tình trạng.
Cha mẹ không nên tự ý sử dụng thuốc ho, thuốc cảm hoặc các loại thuốc điều trị đường hô hấp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Chủ động phòng ngừa RSV bằng vắc xin và kháng thể đơn dòng
Bên cạnh các biện pháp vệ sinh và hạn chế lây nhiễm, những tiến bộ trong dự phòng miễn dịch đã mở ra thêm lựa chọn giúp giảm nguy cơ mắc RSV nặng, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và người cao tuổi.
Theo WHO, hiện có hai phương pháp dự phòng miễn dịch quan trọng dành cho trẻ nhỏ:
Tiêm vắc xin RSV cho phụ nữ mang thai: Vắc xin được sử dụng trong giai đoạn phù hợp của thai kỳ nhằm giúp cơ thể mẹ tạo kháng thể. Các kháng thể này có thể truyền qua nhau thai, góp phần bảo vệ trẻ trước nguy cơ mắc RSV nặng trong những tháng đầu sau sinh.
Sử dụng kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài cho trẻ: Đây là phương pháp cung cấp kháng thể bảo vệ trực tiếp, giúp giảm nguy cơ nhiễm RSV đường hô hấp dưới nghiêm trọng và nhập viện. Kháng thể đơn dòng không phải là vắc xin và có cơ chế bảo vệ khác với tiêm chủng thông thường.
Theo khuyến cáo của WHO, phần lớn trường hợp chỉ cần lựa chọn một trong hai chiến lược dự phòng là tiêm vắc xin cho mẹ hoặc sử dụng kháng thể đơn dòng cho trẻ. Một số trường hợp đặc biệt có thể được bác sĩ xem xét riêng.
Đối với người cao tuổi và người trưởng thành có nguy cơ mắc RSV nặng, vắc xin RSV cũng là một lựa chọn dự phòng tại những quốc gia có sản phẩm được cấp phép và khuyến cáo sử dụng.
Việc lựa chọn sản phẩm, thời điểm và đối tượng dự phòng cần dựa trên hướng dẫn hiện hành, tình trạng sức khỏe, tuổi thai hoặc độ tuổi và tư vấn của bác sĩ. Không phải tất cả các sản phẩm dự phòng RSV đều có cùng chỉ định hoặc sẵn có tại mọi cơ sở y tế.
Những biện pháp phòng ngừa RSV trong sinh hoạt hằng ngày
Để giảm nguy cơ nhiễm và lây truyền RSV, mỗi gia đình nên chủ động thực hiện các biện pháp:
- Rửa tay thường xuyên: Sử dụng xà phòng và nước sạch, đặc biệt trước khi chăm sóc trẻ, chế biến thức ăn và sau khi ho, hắt hơi.
- Vệ sinh môi trường sống:** Làm sạch đồ chơi, vật dụng và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc.
- Hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh hô hấp: Không để người có biểu hiện ho, sốt, sổ mũi tiếp xúc gần với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Giữ không gian sống thông thoáng: Tăng cường lưu thông không khí và thực hiện vệ sinh cá nhân phù hợp.
- Duy trì dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe:Bảo đảm trẻ được bú mẹ, ăn uống phù hợp theo độ tuổi và theo dõi sức khỏe thường xuyên.
- Chủ động tư vấn dự phòng: Phụ nữ mang thai, gia đình có trẻ nhỏ và người cao tuổi thuộc nhóm nguy cơ nên trao đổi với nhân viên y tế về các biện pháp dự phòng RSV phù hợp.
Đối với gia đình có trẻ sinh non, trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch, việc chủ động theo dõi và phòng bệnh cần được đặc biệt quan tâm.
Khuyến cáo từ Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
RSV là tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến, có thể gây bệnh nhẹ ở người khỏe mạnh nhưng cũng có khả năng dẫn đến biến chứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền.
Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức khuyến cáo người dân không nên chủ quan khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp kéo dài hoặc diễn tiến bất thường, đặc biệt khi trẻ có biểu hiện bú kém, thở nhanh, khò khè, co lõm lồng ngực hoặc lừ đừ.
Bên cạnh việc duy trì vệ sinh cá nhân, giữ môi trường sống sạch sẽ và hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp, người dân nên chủ động tìm hiểu các biện pháp dự phòng miễn dịch RSV theo tư vấn của nhân viên y tế.
Việc nhận biết sớm dấu hiệu bệnh, chăm sóc đúng cách và thăm khám kịp thời góp phần hạn chế nguy cơ biến chứng, giảm nhu cầu nhập viện và bảo vệ sức khỏe cho các thành viên trong gia đình.
Chủ động phòng ngừa RSV hôm nay là cách thiết thực để bảo vệ sức khỏe hô hấp, đặc biệt cho những người dễ bị tổn thương trong cộng đồng.
Thông tin trong bài viết nhằm mục đích truyền thông, giáo dục sức khỏe; không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp của nhân viên y tế.



