Tạp Chí Quốc Tế Cảnh Báo: Người Bệnh HIV Cần Đặc Biệt Lưu Ý Chức Năng Thận Khi Điều Trị Bằng Tenofovir

Tạp chí y khoa quốc tế AIDS Research and Treatment (thuộc hệ thống xuất bản Wiley) vừa công bố một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đáng chú ý từ Việt Nam, do TS.BS Trần Nguyễn Ái Thanh cùng các cộng sự tại Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức thực hiện, cung cấp những dữ liệu lâm sàng quan trọng về nguy cơ suy giảm chức năng gan và thận ở người bệnh HIV điều trị bằng phác đồ có tenofovid.

Trong điều trị kháng virus (ART) cho người nhiễm HIV, phác đồ chứa TDF hiện đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ hiệu quả kháng virus và tính kinh tế, được bảo hiểm y tế chi trả. Tuy nhiên, độc tính trên thận và gan khi sử dụng TDF dài hạn vẫn là một vấn đề lâm sàng cần được theo dõi sát sao. Thông qua nghiên cứu này, giới chuyên môn và người bệnh đã có thêm cơ sở khoa học thực tiễn để đánh giá tính an toàn dài hạn của phác đồ điều trị chứa Tenofovir disoproxil fumarate (TDF).

TS.BS Trần Nguyễn Ái Thanh – Phó Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức khám bệnh cho người dân.

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu và theo dõi 552 bệnh nhân HIV có chức năng gan và thận ban đầu bình thường trong suốt 20 tháng. Kết quả ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về mức độ ảnh hưởng của phác đồ TDF lên hai cơ quan này:

Tỷ lệ suy thận (19,4%) cao hơn đáng kể so với tỷ lệ tổn thương gan (10,7%).

Thời điểm khởi phát tổn thương gan: Tỷ lệ tổn thương gan gia tăng chủ yếu trong khoảng 3 đến 6 tháng đầu tiên của quá trình điều trị (tăng 3,8%), sau đó ổn định và duy trì ở mức dưới 10,7% cho đến tháng thứ 20. Điều này cho thấy độc tính trên gan của TDF thường xuất hiện sớm.

Thời điểm khởi phát suy thận: Tình trạng suy thận diễn tiến nhanh hơn, đặc biệt ghi nhận một đợt tăng vọt từ tháng thứ 6 đến tháng thứ 9 của quá trình điều trị (tăng từ 4,53% lên 13,77%).

Các Yếu Tố Nguy Cơ Bệnh Nhân Cần Lưu Ý

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố dự báo có ý nghĩa thống kê thông qua mô hình hồi quy Cox đa biến đối với nguy cơ tổn thương cơ quan:

Yếu tố giới tính: Nam giới đối mặt với rủi ro cao hơn đáng kể so với nữ giới đối với cả hai biến chứng. Cụ thể, nam giới có nguy cơ suy thận cao gấp 14,06 lần (HR = 14,06, 95% CI: 5,39–36,65) và nguy cơ tổn thương gan cao gấp 2,19 lần (HR = 2,19, 95% CI: 1,10–4,34) so với bệnh nhân nữ.

Chỉ số sinh hóa ban đầu (Baseline Biomarkers): Nồng độ men gan AST trước điều trị tăng cao được xác định là một yếu tố dự báo độc lập về nguy cơ suy thận (HR = 1,05, 95% CI: 1,01–1,10, p = 0,029). Bên cạnh đó, bệnh nhân có nồng độ ALT ban đầu cao (> 25 U/L) cũng có tỷ lệ tích lũy tổn thương gan cao hơn (p = 0,019).

Dựa trên các kết quả trên, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát thường quy chức năng gan, thận, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân nam giới. Việc đánh giá lâm sàng cần được cá nhân hóa và có sự theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là trong những tháng đầu tiên sử dụng thuốc.

Mặc dù TDF vẫn là một lựa chọn dễ tiếp cận và hiệu quả về mặt chi phí tại Việt Nam, nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để thúc đẩy những nỗ lực mở rộng khả năng tiếp cận các phác đồ thay thế an toàn hơn cho thận (như Tenofovir alafenamide – TAF), nhằm cải thiện kết quả điều trị dài hạn và giảm thiểu biến chứng cho người bệnh.

Loader Loading...
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

Download [936.48 KB]